お父さん (おとうさん)
bố
お母さん (おかあさん)
mẹ
先生 (せんせい)
giáo viên
学生 (がくせい)
học sinh, sinh viên
学校 (がっこう)
trường học
友だち (ともだち)
bạn bè
本 (ほん)
sách
毎日 (まいにち)
mỗi ngày
何 (なに)
cái gì