漢字 (かんじ)
chữ Hán
文 (ぶん)
câu văn
教える (おしえる)
dạy
勉強 (べんきょう)
học tập
習う (ならう)
học
英語 (えいご)
tiếng Anh
考える (かんがえる)
suy nghĩ
研究 (けんきゅう)
nghiên cứu