朝 (あさ)
buổi sáng
昼 (ひる)
buổi trưa
夜 (よる)
đêm, buổi tối
夕方 (ゆうがた)
chiều tối
今晩 (こんばん)
tối nay
時計 (とけい)
đồng hồ
曜日 (ようび)
thứ trong tuần
以上 (いじょう)
trở lên
温度 (おんど)
nhiệt độ