Nghĩa
cơ thể
Hán Việt
thể
Onyomi
タイ, テイ
Kunyomi
からだ
Romaji
tai, tei, karada
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
体
(からだ)
cơ thể
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
đầu
Hán Việt
đầu
Onyomi
トウ, ズ
Kunyomi
あたま
Romaji
tou, zu, atama
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
頭
(あたま)
đầu
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
khuôn mặt
Hán Việt
nhan
Onyomi
ガン
Kunyomi
かお
Romaji
gan, kao
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
顔
(かお)
mặt
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
cổ
Hán Việt
thủ
Onyomi
シュ
Kunyomi
くび
Romaji
shu, kubi
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
首
(くび)
cổ
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
tim, tâm trí
Hán Việt
tâm
Onyomi
シン
Kunyomi
こころ
Romaji
shin, kokoro
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
心
(こころ)
tâm hồn, trái tim
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
giọng nói, tiếng
Hán Việt
thanh
Onyomi
セイ, ショウ
Kunyomi
こえ
Romaji
sei, shou, koe
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
声
(こえ)
giọng nói
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
bệnh
Hán Việt
bệnh
Onyomi
ビョウ, ヘイ
Kunyomi
や.む
Romaji
byou, hei, yamu
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
病気
(びょうき)
bệnh
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
thuốc
Hán Việt
dược
Onyomi
ヤク
Kunyomi
くすり
Romaji
yaku, kusuri
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
薬
(くすり)
thuốc
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
khoa, môn học
Hán Việt
khoa
Onyomi
カ
Kunyomi
Chưa có
Romaji
ka
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
内科
(ないか)
khoa nội
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
bên trong, nội
Hán Việt
nội
Onyomi
ナイ, ダイ
Kunyomi
うち
Romaji
nai, dai, uchi
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
内科
(ないか)
khoa nội
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A