林 (はやし)
rừng thưa
森 (もり)
rừng
地図 (ちず)
bản đồ
池 (いけ)
ao
海 (うみ)
biển
太平洋 (たいへいよう)
Thái Bình Dương
雪 (ゆき)
tuyết
光 (ひかり)
ánh sáng
台風 (たいふう)
bão
風 (かぜ)
gió