仕事 (しごと)
công việc
銀行 (ぎんこう)
ngân hàng
会社員 (かいしゃいん)
nhân viên công ty
医者 (いしゃ)
bác sĩ
働く (はたらく)
làm việc
本屋 (ほんや)
hiệu sách
お土産 (おみやげ)
quà lưu niệm
授業 (じゅぎょう)
giờ học, tiết học